Correction: Faire les courses (partie 1)
Correction
- Xin chào!
- Chào em! Em cho chị xem cái áo kia nha.
- Áo màu xanh hả chị?
- Đúng rồi em. Cái áo màu xanh da trời đó.
- Chị mặc trông thật đẹp.
- Cảm ơn em. Bao nhiêu tiền vậy em?
- 500 ngàn nha chị.
Vocabulaire
Xem = bien regarder, observer
Màu xanh = bleu-vert
– Màu xanh da trời = Bleu ciel
– Màu xanh biển = Bleu
– Màu xanh lá = Vert
Mặc = Porter (pour les vêtements)
Trông = Avoir l’air
\_Exemple: Bạn trông mệt mỏi quá; = Tu as l’air très fatigué.
Thật = Vrai ou vraiment
